🔥ƯU ĐÃI PC GAMINGGiảm đến 500K theo từng máy (xem điều kiện)THU CŨ LÊN ĐỜIĐịnh giá 15 phút, thanh toán ngay tại chỗ🛡MÁY ĐÃ KIỂM ĐỊNH KỸBảo hành minh bạch, ghi rõ trên từng máy🎁TẶNG PHỤ KIỆN đến 1.000.000₫ cho đơn từ 10 triệu (xem điều kiện)🚚HỖ TRỢ VẬN CHUYỂN TOÀN QUỐCBáo phí trước khi gửiSHOWROOM TẠI TP.HCMXem máy thật trước khi mua

Sửa Laptop Lenovo ThinkPad T480

ThinkPad T480 — bản 4 nhân đầu tiên của dòng T 14", pin kép, cực kỳ phổ biến. Combo nâng RAM + SSD NVMe rất đáng làm.

Nhận Diện Đúng Model

Đời máy: 2018
Nguồn hàng phổ biến: Nhập khẩu US/JP, renew
Tên gọi khác: ThinkPad T480 · Lenovo T480 · T480
Không chắc đúng model? Xem tem dưới đáy máy hoặc gửi ảnh qua Zalo để RIGPC xác nhận giúp.

Bảng Giá Sửa Lenovo ThinkPad T480

Giá hiển thị là giá tham khảo theo biến thể linh kiện — giá cuối cùng xác nhận sau khi kỹ thuật viên kiểm tra máy trực tiếp (kiểm tra miễn phí, đồng ý mới làm).

Dịch vụGiá tham khảoThời gianBảo hành
Thay màn hình laptopTừ 1.400.000đ45–90 phút6 tháng
Thay pin laptopTừ 850.000đ15–30 phút6 tháng
Thay bàn phím laptopTừ 450.000đ30–60 phút6 tháng
Sửa main laptopBáo giá sau kiểm tra1–3 ngày3 tháng
Nâng cấp RAM laptopTừ 150.000đ15 phút12 tháng
Vệ sinh laptopMiễn phí45–60 phút1 tháng
Sửa lỗi sạc laptop150K – 1.200K(tham khảo)1–3 ngày (tùy cổng sạc hay IC)Theo hạng mục
Nâng cấp SSD laptop350K – 1.850K(tham khảo)1–3 giờ (tùy có clone data không)Theo hạng mục
Cài Windows150K – 300K(tham khảo)1–2 giờTheo hạng mục
Cài lại Windows giữ dữ liệu150K – 300K(tham khảo)1–2 giờTheo hạng mục
Cài phần mềm80K – 200K(tham khảo)30 phút – 1 giờTheo hạng mục
Thay keo tản nhiệtKTV tư vấn30 phút – 1.5 giờTheo hạng mục

Dòng có ghi (tham khảo) là hạng mục chưa có giá linh kiện riêng cho Lenovo ThinkPad T480 — gọi 0977 44 72 44 hoặc gửi Zalo, RIGPC báo giá chính xác cho đúng mã máy trong 15 phút.

Lenovo ThinkPad T480 Đang Bị Lỗi Gì?

Chọn đúng triệu chứng để xem dấu hiệu, nguyên nhân và chi phí xử lý tham khảo:

Thông Số Lenovo ThinkPad T480

CPUIntel Core i5-8250U / i5-8350U (4 nhân)
Màn hình14" HD · FHD IPS · WQHD
RAM2 khe DDR4, tối đa 32GB
Ổ cứngM.2 NVMe
PinPin kép trong/ngoài (61/61+/61++)

Thông số dùng để xác định đúng loại linh kiện thay thế (màn hình, pin, bàn phím…) cho model này.