Cấu hình dưới đây lấy từ công bố chính thức của nhà phát hành. Danh sách PC đang bán được đánh giá bằng cùng một engine với công cụ kiểm tra, ở 1080p (Full HD).

| Thành phần | Tối thiểu | Đề nghị |
|---|---|---|
| CPU | AMD FX 4350 or Equivalent, Intel Core i3 6300 or Equivalent | Ryzen 5 CPU or Equivalent |
| Card đồ hoạ | AMD Radeon™ HD 7790 (2 GB), NVIDIA GeForce® GTX 950 | AMD Radeon™ R9 290, NVIDIA GeForce® GTX 970 |
| RAM | 6 GB | 8 GB |
| Dung lượng | 75 GB | 75 GB |
| Hệ điều hành | 64-bit Windows 10 | 64-bit Windows 10 |
| DirectX | 12 | 12 |
Nguồn: STEAM · Steam page; recommended CPU is a family only ("Ryzen 5 CPU or Equivalent"). [Truy cap 2026-10-26] PARTIAL MAPPING (unmapped candidates are alternatives not in cpuIds/gpuIds): rec.CPU: "Ryzen 5 CPU or Equivalent" (family only).
Máy được xếp “Ổn định” hoặc “Mượt” ở 1080p mức Cao. Mỗi máy ghi rõ căn cứ: đạt cấu hình đề nghị của nhà phát hành (không phải FPS đo) hoặc FPS đo thực tế. Máy chỉ có FPS tham khảo chưa xác minh không nằm trong danh sách này.
Chưa có máy đang bán nào đủ căn cứ để xếp “Ổn định” trở lên cho game này.
Chưa đủ dữ liệu hiệu năng ở thiết lập này. 107 máy đang bán khác chưa có FPS đo hoặc chưa gắn được CPU/GPU — không được tính là đạt.